[CÂU CHUYỆN ĐỜI TÔI] VƯỢT LÊN TỪ NHỮNG ĐIỀU NHỎ BÉ

Tác giả: Bùi Quang Thịnh

Trong kỳ thực tập tại CED vào mùa hè năm 2025, tôi vẫn còn nhớ rất rõ buổi chiều hôm ấy – buổi chiều đầu tiên tôi được phân công hỗ trợ tại lớp STEM của cô N. Trong không gian yên tĩnh, nơi chỉ có tiếng bút chạm giấy, tiếng cô giảng bài, tiếng trò trao đổi và những ánh mắt chăm chú, một bạn học viên với gương mặt sáng và đôi mắt hiền đang ngồi tập trung trước trang vở. Bạn tên là T.Q.B, năm nay mười bảy tuổi, một học sinh khiếm thính đang theo học tại Trung tâm Nghiên cứu Giáo dục người Khiếm thính (CED). Tôi cũng không ngờ rằng chính từ khoảnh khắc ấy, tôi sẽ được đồng hành cùng em trong suốt kỳ thực tập, để rồi mỗi ngày qua đi, tôi lại càng cảm nhận sâu sắc hơn về nghị lực của một cậu bé giàu ý chí và tràn đầy tinh thần hiếu học.

B sống cùng cha và cậu tại Thành phố Hồ Chí Minh, còn mẹ và gia đình thì ở quê. Không có mẹ bên cạnh, cuộc sống của hai cha con phần lớn thiếu đi hình bóng của 1 người vợ, 1 người mẹ. Thế nhưng, khi gặp em, tôi không thấy ở em có môt sự buồn tủi nào, mà ở em lại là ánh mắt lạc quan và nụ cười thật hiền. Em thường giúp các bạn khác trong lớp xếp bàn ghế, gom tập vở sau giờ học, hoặc đơn giản là nán lại cuối buổi để hoàn thành nốt bài tập còn dang dở. Với tôi, hình ảnh ấy nhỏ bé thôi, nhưng chứa đựng cả một tinh thần mạnh mẽ, thứ ánh sáng dịu dàng của một tâm hồn không đầu hàng nghịch cảnh.

B bị khiếm thính bẩm sinh và chỉ mới học tại CED gần một năm. Do phát hiện muộn và thiếu môi trường hỗ trợ phù hợp, em đang học chương trình tương đương lớp 2 – thấp hơn nhiều so với độ tuổi thật. Ban đầu, khi quan sát B trong lớp, tôi thấy em khá trầm lặng, ít giao tiếp, chỉ gật đầu hoặc ra hiệu nhẹ khi được gọi tên. Nhưng càng làm việc với em, tôi càng nhận ra phía sau sự lặng lẽ đó là một thế giới đầy cố gắng: em đọc chậm, viết chậm, nhưng không bao giờ bỏ cuộc. Có lần, khi tôi đề nghị kết thúc buổi học vì đã đến giờ nghỉ, em khẽ ra hiệu xin ở lại thêm ít phút để viết cho xong bài. Hôm ấy, tôi rời lớp mà trong lòng vẫn dâng lên một cảm xúc khó tả, cảm giác vừa thương, vừa khâm phục.

Điều khiến tôi xúc động nhất ở B chính là tinh thần học hỏi và thái độ nghiêm túc với từng việc nhỏ. Dù khả năng nghe và nói còn hạn chế, em vẫn chăm chú quan sát khẩu hình miệng, ghi nhớ từng cử chỉ của người đối diện để đoán ý và để hiểu bài. Mỗi khi tôi giảng lại một khái niệm hay viết một từ mới, em đều nhìn thật kỹ, đôi mắt mở to như sợ bỏ sót một chi tiết nào. Có những buổi học Toán, khi tôi hướng dẫn cách đo độ dài bằng xăng-ti-mét, B tập trung đến mức mồ hôi rịn trên trán mà vẫn kiên trì vẽ đi vẽ lại đoạn thẳng cho thật chuẩn. Trong thế giới im lặng của riêng em, mọi âm thanh dường như đều được thay bằng ánh nhìn và sự nhẫn nại. Có những lúc em gặp khó khăn, nhất là trong môn tiếng Anh đòi hỏi sự kết hợp giữa nghe, đọc và phát âm, nhưng chưa bao giờ tôi thấy B nản. Tôi hiểu rằng, đối với một học sinh khiếm thính, mỗi bước tiến nhỏ đều là một nỗ lực lớn. Tôi học được từ chính B một bài học về sự kiên trì và niềm tin, rằng chỉ cần có ý chí, thì dù con đường có chậm hơn người khác, ta vẫn có thể đến đích theo cách của riêng mình.

Trong suốt thời gian thực tập tại CED, tôi có cơ hội được ở bên B mỗi ngày – dõi theo từng bước tiến nhỏ của em, từ những con chữ đầu tiên cho đến nụ cười rạng rỡ khi em tự đọc trôi chảy một câu hoàn chỉnh. B không chỉ học kiến thức, mà còn học cách lắng nghe bằng mắt, cảm nhận bằng tim và bày tỏ cảm xúc bằng hành động. Với em, việc hiểu được một từ mới hay viết đúng một câu ngắn thôi cũng là một chiến thắng. Có những buổi sáng, khi lớp học mới bắt đầu, tôi thấy B ngồi lặng lẽ ở góc bàn, lấy cẩn thận từng quyển tập ra xếp ngay ngắn. Dù ít nói, nhưng em thể hiện tình cảm bằng cách đơn giản: chia cho bạn cây bút, nhường ghế hay giúp dọn bảng sau giờ học. Chính sự chu đáo đó khiến mọi người trong lớp đều yêu quý em. Em gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa “đã” và “đang”, trong cách hiểu câu hỏi “Ai đang làm gì?”, những điều tưởng chừng đơn giản với người B thường nhưng lại là cả một chặng đường dài với em. Tôi nhớ có buổi học Toán, khi tôi giảng cho em về khái niệm “đề-xi-mét”, B cứ nhíu mày mãi không hiểu. Tôi bèn dừng lại, lấy thước đo thật, vẽ đoạn thẳng, chú thích khái niệm để phân biệt với xăn-ti-mét, giải thích và rồi tôi để em có một chút thời gian để đọc và hiểu. Một lúc sau, ánh mắt em sáng lên – một ánh sáng của sự “vỡ lẽ”, và tôi hiểu rằng, với người khiếm thính, “hiểu” không đến từ lời nói, mà từ hình ảnh, từ trải nghiệm và từ hành động. Điều đặc biệt là B chưa bao giờ bỏ cuộc. Khi làm sai, em không nản; khi không hiểu, em không im lặng. Em sẽ ra hiệu hỏi lại, hoặc lặp lại thao tác cho đến khi hiểu rõ. Có lần, tôi hỏi em: “Em mệt không?”, em lắc đầu, rồi chỉ tay vào tập vở, ra hiệu như việc em muốn nói với tôi rằng “hãy dạy em thêm chút nữa”. Tôi bật cười, vừa thương vừa nể phục. Nhìn B, tôi luôn nghĩ đến hai chữ “vượt lên”. Em không ở gần mẹ, ít nhận được sự quan tâm từ gia đình, nhưng lại có cả một “gia đình thứ hai” ở CED, nơi các cô giáo, bạn bè và những người thực tập sinh như tôi cùng đồng hành, dìu dắt em qua từng ngày. Em là minh chứng sống cho thấy rằng: dù cuộc đời có mang đến bao thử thách, thì chỉ cần có tình thương và nghị lực, con người vẫn có thể tỏa sáng theo cách của riêng mình.

Ngày cuối cùng của kỳ thực tập, tôi đến trung tâm sớm hơn thường lệ. Căn phòng học quen thuộc vẫn như mọi khi: những hàng ghế được sắp xếp ngay ngắn, ánh sáng buổi sáng chiếu nhẹ qua khung cửa sổ, và ở góc bàn quen thuộc, B đang ngồi chờ sẵn cùng với chiếc ghế mà em đã lấy cho tôi. Tôi và em vẫn tiếp tục bài học như mọi ngày và rồi cũng tới cuối buổi học, B bất ngờ tặng tôi cây thước mà em hay dùng thường xuyên, một vật dụng gắn bó với em từ lâu, dù nhỏ nhưng đối với tôi, đó là một món quà quý giá nhất suốt kỳ thực tập, một món quà mà tôi không thể nào quên được. Tôi hiểu rằng, dù chỉ đồng hành trong một quãng thời gian ngắn, nhưng những gì em trao đi không chỉ là lời cảm ơn, mà là sự tin tưởng, một món quà quý giá mà người làm công tác xã hội nào cũng luôn trân trọng. Tôi rời CED trong buổi chiều lặng gió. Tiếng cười của các em, ánh mắt của cô giáo, và hình ảnh B đang cặm cụi bên trang vở cứ mãi đọng lại trong tâm trí tôi. Trước khi đi, tôi quay lại, vãy tay chào mọi người lần cuối, thấy B cũng đang giơ tay vẫy chào, nụ cười em vẫn trong trẻo như lần đầu tôi gặp. Tôi khẽ gật đầu đáp lại, trong lòng thầm nhủ: “Cảm ơn em vì đã dạy tôi hiểu thế nào là nghị lực, thế nào là niềm tin, và thế nào là ý nghĩa thật sự của nghề mà mình đang theo đuổi.”

Hành trình đồng hành cùng B đã khiến tôi thay đổi rất nhiều. Tôi không còn nhìn người khiếm thính như những cá nhân “thiếu”, mà là những con người “đầy” – đầy nghị lực, đầy cảm xúc, và đầy khát vọng sống. Tôi học được rằng, công tác xã hội không chỉ là nghề “giúp đỡ”, mà là nghề “đồng hành”, nơi mỗi mối quan hệ đều mang lại sự chữa lành cho cả hai phía. B đã dạy tôi cách lắng nghe bằng trái tim, thay vì đôi tai; cách nói bằng ánh mắt, thay vì lời nói; và cách hiểu bằng sự kiên nhẫn, thay vì phán đoán. Nếu ai đó hỏi tôi, điều quý giá nhất mà tôi mang về sau kỳ thực tập là gì, tôi sẽ không ngần ngại trả lời: là niềm tin vào con người. Vì chỉ cần còn niềm tin ấy, tôi biết rằng dù ở bất kỳ đâu, dù làm bất kỳ công việc gì, tôi vẫn có thể tiếp tục lan tỏa ánh sáng ấy, như cách mà B, bằng sự kiên trì và trái tim dũng cảm của mình, đã lan tỏa đến tôi.

*Hình minh họa được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI), phác họa từ những cảm xúc trong câu chuyện "Vượt lên từ những điều nhỏ bé" theo sự định hướng ý tưởng của đội ngũ CED.

Dự án đang làm liên quan

Bài đọc nhiều nhất

Thông báo

Video Clip